- Chiều cao thân : 100- 900 (mm)
- Chiều rộng cánh : 50- 300 (mm)
- Chiều dài : 6000- 12000 (mm)
Thép hình chữ I
Thép hình I (I – Shaped Steel)
Tiêu chuẩn (Standard): GOST, JIS, ASTM/ ASME, BS, KS, EN, TCVN.
Xử lí bề mặt (Surface treatment):
– Mạ kẽm nhúng nóng (Hot dipped galvanized)
– Mạ kẽm điện phân (Zinc plated)
Mô tả ( Description) :
- Chiều cao thân : 100- 900 (mm)
- Chiều rộng cánh : 50- 300 (mm)
- Chiều dài : 6000- 12000 (mm)


