HÉP V MẠ KẼM NHÚNG NÓNG
Tiêu chuẩn (Standard): GOST, JIS, GB, KS, TCVN, EN
Vật liệu (Material): Thép CT3, SS400, SS540… ( CT3 Steel, SS400, SS540…)
Xử lí bề mặt (Surface treatment):
– Mạ kẽm nhúng nóng (Hot dipped galvanized)
– Mạ kẽm điện phân (Zinc plated)
Mô tả ( Description) :
Chiều cao bụng : 50- 380 (mm)
Chiều cao cánh : 25- 100 (mm)
Chiều dài: 6000- 12000 (mm)


